势力
shì liㄕˋ ㄌㄧ˙
Phồn thể: 勢力
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
power; influence; a force (military, political etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẾ · 8 nét
LỰC · 2 nét
họ Lực
Từ liên quan
- 优势 yōu shì — ưu thế; lợi thế; thế mạnh
- 形势 xíng shì — tình hình, cục diện, tình thế; địa thế
- 姿势 zī shì — tư thế, dáng điệu
- 趋势 qū shì — xu thế; xu hướng
- 局势 jú shì — situation; state (of affairs)
- 气势 qì shì — imposing manner; loftiness; grandeur; energetic looks; vigor
- 手势 shǒu shì — gesture; sign; signal
- 势必 shì bì — to be bound to; undoubtedly will