Bỏ qua, tới nội dung

势力

shì liㄕˋ ㄌㄧ˙

Phồn thể: 勢力

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

power; influence; a force (military, political etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẾ · 8 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực