Bỏ qua, tới nội dung

局势

jú shìㄐㄩˊ ㄕˋ

Phồn thể: 局勢

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

situation; state (of affairs)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỤC · 7 nét

THẾ · 8 nét