势头
shì tóuㄕˋ ㄊㄡˊ
Phồn thể: 勢頭
HSK 3.0 · 7–9
势头 (shì tóu) nghĩa là power; momentum; tendency; impetus; situation; the look of things.
Nghĩa(danh từ)
power; momentum; tendency; impetus; situation; the look of things
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẾ · 8 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
Từ liên quan
- 优势 yōu shì — ưu thế; lợi thế; thế mạnh
- 形势 xíng shì — tình hình, cục diện, tình thế; địa thế
- 姿势 zī shì — tư thế, dáng điệu
- 趋势 qū shì — xu thế; xu hướng
- 局势 jú shì — situation; state (of affairs)
- 势力 shì li — power; influence; a force (military, political etc)
- 气势 qì shì — imposing manner; loftiness; grandeur; energetic looks; vigor
- 手势 shǒu shì — gesture; sign; signal