Bỏ qua, tới nội dung

势头

shì tóuㄕˋ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 勢頭

HSK 3.0 · 7–9

势头 (shì tóu) nghĩa là power; momentum; tendency; impetus; situation; the look of things.

Nghĩa(danh từ)

power; momentum; tendency; impetus; situation; the look of things

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẾ · 8 nét

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)