动不动
dòng bu dòngㄉㄨㄥˋ ㄅㄨ˙ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 動不動
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(phó từ)
(typically followed by 就) apt to (lose one's temper, catch a cold etc); at the drop of a hat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
Từ liên quan
- 运动 yùn dòng — thể thao; vận động, tập thể dục; phong trào
- 动物 dòng wù — động vật, con vật
- 活动 huó dòng — hoạt động, sự kiện; vận động (cơ thể); khuyến mãi
- 动作 dòng zuò — động tác, cử động, hành động
- 激动 jī dòng — xúc động, cảm động mạnh; kích động, bồn chồn
- 主动 zhǔ dòng — chủ động, tự giác
- 感动 gǎn dòng — cảm động, xúc động; làm cảm động
- 行动 xíng dòng — hành động; đi lại, cử động