Bỏ qua, tới nội dung

加盟

jiā méngㄐㄧㄚ ㄇㄥˊ

Phồn thể: 加盟

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to become a member of an alliance or union; to align; to join; participate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 5 nét

cộng, thêm; tăng; (viết tắt) Canada

13 nét