Bỏ qua, tới nội dung

施加

shī jiāㄕ ㄐㄧㄚ

Phồn thể: 施加

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to exert (effort or pressure)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THI · 9 nét

GIA · 5 nét

cộng, thêm; tăng; (viết tắt) Canada