加剧
jiā jùㄐㄧㄚ ㄐㄩˋ
Phồn thể: 加劇
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to intensify
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIA · 5 nét
cộng, thêm; tăng; (viết tắt) Canada
KỊCH · 10 nét
Từ liên quan
- 参加 cān jiā — tham gia, tham dự
- 增加 zēng jiā — tăng, tăng thêm, gia tăng
- 加班 jiā bān — làm thêm giờ, tăng ca
- 加油站 jiā yóu zhàn — trạm xăng, cây xăng
- 更加 gèng jiā — càng, càng thêm, hơn nữa
- 加工 jiā gōng — gia công, chế biến
- 施加 shī jiā — to exert (effort or pressure)
- 雪上加霜 xuě shàng jiā shuāng — (idiom) to make matters even worse; to add insult to injury