Bỏ qua, tới nội dung

力量

lì liangㄌㄧˋ ㄌㄧㄤ˙

Hán Việt: LỰC LƯỢNG

Phồn thể: 力量

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

sức mạnh, sức lực; lực lượng

Ví dụ

  • 团结就是力量。

    tuán jié jiù shì lì liàng.

    Đoàn kết là sức mạnh.

  • 他的话给了我很大的力量。

    tā de huà gěi le wǒ hěn dà de lì liàng.

    Lời anh ấy đã cho tôi thêm rất nhiều sức mạnh.

  • 这件事要靠大家的力量。

    zhè jiàn shì yào kào dà jiā de lì liàng.

    Việc này phải dựa vào sức của mọi người.

Từ hay nhầm

  • 力气 — 力气 là sức lực cơ bắp (没力气); 力量 rộng hơn, có thể trừu tượng (tinh thần, tập thể).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỰC · 2 nét

họ Lực

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)