力行
lì xíng
Phồn thể: 力行
TOCFL 5
力行 (lì xíng) nghĩa là to practice diligently; to act energetically.
Nghĩa
to practice diligently; to act energetically
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỰC · 2 nét
họ Lực
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)