力求
lì qiúㄌㄧˋ ㄑㄧㄡˊ
Phồn thể: 力求
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to make every effort to; striving to do one's best
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỰC · 2 nét
họ Lực
CẦU · 7 nét
lì qiúㄌㄧˋ ㄑㄧㄡˊ
Phồn thể: 力求
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to make every effort to; striving to do one's best
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LỰC · 2 nét
họ Lực
CẦU · 7 nét