Bỏ qua, tới nội dung

力度

lì dùㄌㄧˋ ㄉㄨˋ

Phồn thể: 力度

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

strength; vigor; efforts; (music) dynamics

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỰC · 2 nét

họ Lực

ĐẠC · 9 nét

độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần