Bỏ qua, tới nội dung

力学

lì xué

Phồn thể: 力學

TOCFL 5

Nghĩa

mechanics; to study hard

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỰC · 2 nét

họ Lực

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)