Bỏ qua, tới nội dung

力争

lì zhēngㄌㄧˋ ㄓㄥ

Phồn thể: 力爭

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to work hard for; to do all one can; to contend strongly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỰC · 2 nét

họ Lực

TRANH · 6 nét

tranh, giành; tranh cãi