Bỏ qua, tới nội dung

前边

qián bianㄑㄧㄢˊ ㄅㄧㄢ˙

Phồn thể: 前邊

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

front; the front side; in front of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)