Bỏ qua, tới nội dung

前赴后继

qián fù hòu jìㄑㄧㄢˊ ㄈㄨˋ ㄏㄡˋ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 前赴後繼

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to advance dauntlessly in wave upon wave (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

9 nét

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

KẾ · 10 nét