前来
qián láiㄑㄧㄢˊ ㄌㄞˊ
Hán Việt: TIỀN LAI
Phồn thể: 前來
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ)
đến, tới (trang trọng)
Văn trang trọng, hay dùng trong lời mời, thông báo; thường + động từ mục đích (前来参观/参加).
Ví dụ
欢迎各位前来参观。
huān yíng gè wèi qián lái cān guān.
Chào mừng quý vị đến tham quan.
很多人前来参加开业仪式。
hěn duō rén qián lái cān jiā kāi yè yí shì.
Nhiều người đến dự lễ khai trương.
感谢您专程前来看我。
gǎn xiè nín zhuān chéng qián lái kàn wǒ.
Cảm ơn anh đã cất công đến thăm tôi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
Từ liên quan
- 前面 qián miàn — phía trước, đằng trước; phần trước, ở trên
- 以前 yǐ qián — trước đây; trước khi
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 目前 mù qián — hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 前途 qián tú — tiền đồ, tương lai, triển vọng
- 从前 cóng qián — trước đây, ngày trước; ngày xửa ngày xưa
- 前提 qián tí — premise; precondition; prerequisite
- 当前 dāng qián — hiện nay, trước mắt, hiện tại