Bỏ qua, tới nội dung

前无古人

qián wú gǔ rénㄑㄧㄢˊ ㄨˊ ㄍㄨˇ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 前無古人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

(idiom) unprecedented; unheard of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

CỔ · 5 nét

cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)

NHÂN · 2 nét

người; con người