前无古人
qián wú gǔ rénㄑㄧㄢˊ ㄨˊ ㄍㄨˇ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 前無古人
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
(idiom) unprecedented; unheard of
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
VÔ · 4 nét
không có, không, vô (văn viết)
CỔ · 5 nét
cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)
NHÂN · 2 nét
người; con người
Từ liên quan
- 前面 qián miàn — phía trước, đằng trước; phần trước, ở trên
- 以前 yǐ qián — trước đây; trước khi
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 目前 mù qián — hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 前途 qián tú — tiền đồ, tương lai, triển vọng
- 从前 cóng qián — trước đây, ngày trước; ngày xửa ngày xưa
- 前提 qián tí — premise; precondition; prerequisite
- 当前 dāng qián — hiện nay, trước mắt, hiện tại