前天
qián tiānㄑㄧㄢˊ ㄊㄧㄢ
Hán Việt: TIỀN THIÊN
Phồn thể: 前天
HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(từ chỉ thời gian, danh từ)
hôm kia
前天 (hôm kia) – 昨天 – 今天 – 明天 – 后天 (ngày kia).
Ví dụ
我前天去看电影了。
wǒ qián tiān qù kàn diàn yǐng le.
Hôm kia tôi đi xem phim.
前天的会你参加了吗?
qián tiān de huì nǐ cān jiā le ma?
Cuộc họp hôm kia bạn có tham gia không?
他前天就到北京了。
tā qián tiān jiù dào běi jīng le.
Anh ấy đã đến Bắc Kinh từ hôm kia.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
THIÊN · 4 nét
ngày; trời, bầu trời; thời tiết
Từ liên quan
- 前面 qián miàn — phía trước, đằng trước; phần trước, ở trên
- 以前 yǐ qián — trước đây; trước khi
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 目前 mù qián — hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 前途 qián tú — tiền đồ, tương lai, triển vọng
- 从前 cóng qián — trước đây, ngày trước; ngày xửa ngày xưa
- 前提 qián tí — premise; precondition; prerequisite
- 当前 dāng qián — hiện nay, trước mắt, hiện tại