前后
qián hòuㄑㄧㄢˊ ㄏㄡˋ
Hán Việt: TIỀN HẬU
Phồn thể: 前後
HSK 3.0 · 4TOCFL 5
Nghĩa(từ chỉ phương vị)
trước sau, khoảng (thời gian); từ đầu đến cuối; phía trước và phía sau
Ví dụ
春节前后机票很贵。
chūn jié qián hòu jī piào hěn guì.
Khoảng trước sau Tết vé máy bay rất đắt.
这本书他前后写了五年。
zhè běn shū tā qián hòu xiě le wǔ nián.
Cuốn sách này anh ấy viết trước sau mất năm năm.
房子前后都有树。
fáng zi qián hòu dōu yǒu shù.
Trước nhà sau nhà đều có cây.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)
Từ liên quan
- 前面 qián miàn — phía trước, đằng trước; phần trước, ở trên
- 以前 yǐ qián — trước đây; trước khi
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 目前 mù qián — hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 前途 qián tú — tiền đồ, tương lai, triển vọng
- 从前 cóng qián — trước đây, ngày trước; ngày xửa ngày xưa
- 前提 qián tí — premise; precondition; prerequisite
- 当前 dāng qián — hiện nay, trước mắt, hiện tại