Bỏ qua, tới nội dung

前仰后合

qián yǎng hòu héㄑㄧㄢˊ ㄧㄤˇ ㄏㄡˋ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 前仰後合

前仰后合 (qián yǎng hòu hé) nghĩa là to sway to and fro; to rock back and forth.

Nghĩa

to sway to and fro; to rock back and forth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

6 nét

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)