Bỏ qua, tới nội dung

前不久

qián bù jiǔㄑㄧㄢˊ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄡˇ

Phồn thể: 前不久

前不久 (qián bù jiǔ) nghĩa là not long ago; not long before.

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

not long ago; not long before

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

CỬU · 3 nét

lâu