刻画
kè huà
Phồn thể: 刻畫
TOCFL 5
Nghĩa
to portray
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẮC · 8 nét
khắc (mười lăm phút); lúc, khoảnh khắc; khắc, chạm
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)
Từ liên quan
- 刻 kè — khắc (mười lăm phút); lúc, khoảnh khắc; khắc, chạm
- 时刻 shí kè — thời khắc, giờ phút; luôn luôn, lúc nào cũng
- 立刻 lì kè — ngay; lập tức; tức thì
- 深刻 shēn kè — sâu sắc, sâu đậm
- 刻苦 kè kǔ — chăm chỉ, chịu khó, khắc khổ (học tập, rèn luyện)
- 片刻 piàn kè — short period of time; a moment
- 雕刻 diāo kè — to carve; to engrave; carving
- 刻不容缓 kè bù róng huǎn — to brook no delay; to demand immediate action