Bỏ qua, tới nội dung

雕刻

diāo kèㄉㄧㄠ ㄎㄜˋ

Phồn thể: 雕刻

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, động từ, danh động từ)

to carve; to engrave; carving

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

16 nét

KHẮC · 8 nét

khắc (mười lăm phút); lúc, khoảnh khắc; khắc, chạm