Bỏ qua, tới nội dung

刻意

kè yìㄎㄜˋ ㄧˋ

Phồn thể: 刻意

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

intentionally; deliberately; purposely; painstakingly; meticulously

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẮC · 8 nét

khắc (mười lăm phút); lúc, khoảnh khắc; khắc, chạm

Ý · 13 nét