Bỏ qua, tới nội dung

到头来

dào tóu láiㄉㄠˋ ㄊㄡˊ ㄌㄞˊ

Phồn thể: 到頭來

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

in the end; finally; as a result

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁO · 8 nét

đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)