Bỏ qua, tới nội dung

别提了

bié tí leㄅㄧㄝˊ ㄊㄧˊ ㄌㄜ˙

Phồn thể: 別提了

Nghĩa

say no more; don't bring it up; drop the subject

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỆT · 7 nét

đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt

ĐỀ · 12 nét

đề phòng, cảnh giác (trong 提防)

LIỆU · 2 nét

trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)