别具匠心
bié jù jiàng xīnㄅㄧㄝˊ ㄐㄩˋ ㄐㄧㄤˋ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 別具匠心
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
to show ingenuity; (of a design) clever; brilliantly conceived
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỆT · 7 nét
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt
CỤ · 8 nét
6 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
Từ liên quan
- 别 Bié — đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt
- 别人 bié ren — người khác
- 特别 tè bié — đặc biệt; rất, vô cùng; nhất là (特别是)
- 区别 qū bié — sự khác nhau, khác biệt; phân biệt
- 性别 xìng bié — giới tính
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người
- 告别 gào bié — chia tay, từ biệt, tạm biệt
- 差别 chā bié — sự khác biệt, sự chênh lệch