Bỏ qua, tới nội dung

别具匠心

bié jù jiàng xīnㄅㄧㄝˊ ㄐㄩˋ ㄐㄧㄤˋ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 別具匠心

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to show ingenuity; (of a design) clever; brilliantly conceived

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỆT · 7 nét

đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt

CỤ · 8 nét

6 nét

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa