利率
lì lǜㄌㄧˋ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 利率
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
interest rates
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỢI · 7 nét
SUẤT · 11 nét
lì lǜㄌㄧˋ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 利率
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
interest rates
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LỢI · 7 nét
SUẤT · 11 nét