Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
利
Lì
ㄌㄧˋ
Phồn thể:
利
TOCFL 4
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
(danh từ, vocab.word.pos.g)
surname Li
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
LỢI
· 7 nét
Từ liên quan
顺利
shùn lì
— thuận lợi, suôn sẻ, trôi chảy
流利
liú lì
— lưu loát, trôi chảy
利用
lì yòng
— tận dụng, sử dụng; lợi dụng
胜利
shèng lì
— thắng lợi, chiến thắng; thành công
权利
quán lì
— quyền, quyền lợi
利益
lì yì
— lợi ích; quyền lợi
利润
lì rùn
— lợi nhuận
有利
yǒu lì
— có lợi, thuận lợi