Bỏ qua, tới nội dung

切除

qiē chúㄑㄧㄝ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 切除

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to excise; to cut out (a tumor)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIẾT · 4 nét

cắt, thái, xắt

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)