Bỏ qua, tới nội dung

切实

qiè shíㄑㄧㄝˋ ㄕˊ

Phồn thể: 切實

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

feasible; realistic; practical; earnestly; conscientiously

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIẾT · 4 nét

cắt, thái, xắt

THỰC · 8 nét