切实
qiè shíㄑㄧㄝˋ ㄕˊ
Phồn thể: 切實
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
feasible; realistic; practical; earnestly; conscientiously
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIẾT · 4 nét
cắt, thái, xắt
THỰC · 8 nét
Từ liên quan
- 一切 yī qiè — tất cả, mọi thứ, hết thảy
- 切 qiē — cắt, thái, xắt
- 切 qiè — tất cả (一切); thân thiết, gần gũi (亲切); nhất thiết, nhớ kỹ (切记); sát, khớp (切合)
- 密切 mì qiè — mật thiết, gần gũi, thân thiết; chặt chẽ, sát sao
- 亲切 qīn qiè — thân thiết; thân mật; ân cần, niềm nở
- 迫切 pò qiè — cấp bách; bức thiết; tha thiết
- 确切 què qiè — definite; exact; precise
- 急切 jí qiè — eager; impatient