Bỏ qua, tới nội dung

切割

qiē gēㄑㄧㄝ ㄍㄜ

Phồn thể: 切割

HSK 3.0 · 7–9

切割 (qiē gē) nghĩa là to cut.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to cut

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIẾT · 4 nét

cắt, thái, xắt

12 nét