Bỏ qua, tới nội dung

出口成章

chū kǒu chéng zhāngㄔㄨ ㄎㄡˇ ㄔㄥˊ ㄓㄤ

Phồn thể: 出口成章

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

(idiom) (of one's speech) eloquent; articulate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

THÀNH · 6 nét

CHƯƠNG · 11 nét