决议
jué yìㄐㄩㄝˊ ㄧˋ
Phồn thể: 決議
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
a resolution; to pass a resolution
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUYẾT · 6 nét
NGHỊ · 5 nét
Từ liên quan
- 决定 jué dìng — quyết định
- 解决 jiě jué — giải quyết
- 决赛 jué sài — trận chung kết; vòng chung kết
- 决心 jué xīn — quyết tâm
- 坚决 jiān jué — kiên quyết, cương quyết
- 判决 pàn jué — judgment (by a court of law); to pass judgment on; to sentence
- 决策 jué cè — strategic decision; decision-making; policy decision; to determine policy
- 表决 biǎo jué — to decide by vote; to vote