Bỏ qua, tới nội dung

决策

jué cèㄐㄩㄝˊ ㄘㄜˋ

Phồn thể: 決策

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ, danh động từ, động từ)

strategic decision; decision-making; policy decision; to determine policy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUYẾT · 6 nét

SÁCH · 12 nét