Bỏ qua, tới nội dung

养老

yǎng lǎoㄧㄤˇ ㄌㄠˇ

Phồn thể: 養老

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to provide for the elderly (family members); to enjoy a life in retirement

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)