休养
xiū yǎngㄒㄧㄡ ㄧㄤˇ
Phồn thể: 休養
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to recuperate; to recover; to convalesce
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HƯU · 6 nét
DƯỠNG · 9 nét
nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn