Bỏ qua, tới nội dung

抚养

fǔ yǎngㄈㄨˇ ㄧㄤˇ

Phồn thể: 撫養

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to foster; to bring up; to raise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn