饲养
sì yǎngㄙˋ ㄧㄤˇ
Phồn thể: 飼養
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to raise; to rear
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
DƯỠNG · 9 nét
nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn
sì yǎngㄙˋ ㄧㄤˇ
Phồn thể: 飼養
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to raise; to rear
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
DƯỠNG · 9 nét
nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn