养活
yǎng huoㄧㄤˇ ㄏㄨㄛ˙
Phồn thể: 養活
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to provide for; to keep (animals, a family etc); to raise animals; to feed and clothe; support; the necessities of life; to give birth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DƯỠNG · 9 nét
nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn
HOẠT · 9 nét
sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)
Từ liên quan
- 养成 yǎng chéng — hình thành, tập thành (thói quen)
- 培养 péi yǎng — bồi dưỡng, đào tạo, nuôi dưỡng; nuôi cấy (vi khuẩn)
- 营养 yíng yǎng — dinh dưỡng, chất bổ
- 抚养 fǔ yǎng — to foster; to bring up; to raise
- 保养 bǎo yǎng — to take good care of (or conserve) one's health; to keep in good repair; to maintain; maintenance
- 饲养 sì yǎng — to raise; to rear
- 教养 jiào yǎng — to educate; to bring up; to nurture; upbringing; breeding; culture
- 休养 xiū yǎng — to recuperate; to recover; to convalesce