Bỏ qua, tới nội dung

养殖

yǎng zhíㄧㄤˇ ㄓˊ

Phồn thể: 養殖

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to cultivate; cultivation; to further; to encourage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn

12 nét