Bỏ qua, tới nội dung

其后

qí hòuㄑㄧˊ ㄏㄡˋ

Phồn thể: 其後

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

next; later; after that

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KỲ · 8 nét

của nó, của họ; cái đó, người đó (văn viết)

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)