Bỏ qua, tới nội dung

关掉

guān diàoㄍㄨㄢ ㄉㄧㄠˋ

Phồn thể: 關掉

Nghĩa(động từ)

to switch off; to shut off

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải

ĐIỆU · 11 nét

rơi, rớt; mất, đánh rơi; (bổ ngữ) …mất, …hết, …đi (吃掉, 忘掉)