关掉
guān diàoㄍㄨㄢ ㄉㄧㄠˋ
Phồn thể: 關掉
Nghĩa(động từ)
to switch off; to shut off
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUAN · 6 nét
đóng; tắt; cửa ải
ĐIỆU · 11 nét
rơi, rớt; mất, đánh rơi; (bổ ngữ) …mất, …hết, …đi (吃掉, 忘掉)
Từ liên quan
- 没关系 méi guān xi — không sao, không có gì
- 关系 guān xi — quan hệ, mối quan hệ; liên quan
- 关于 guān yú — về, liên quan đến
- 关 Guān — đóng; tắt; cửa ải
- 关心 guān xīn — quan tâm
- 关键 guān jiàn — mấu chốt, then chốt; quan trọng nhất
- 相关 xiāng guān — liên quan; có liên quan; tương quan
- 关闭 guān bì — đóng, tắt; đóng cửa (ngừng hoạt động)