公分
gōng fēn
Phồn thể: 公分
TOCFL 3
Nghĩa
centimeter (cm); gram (g)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 4 nét
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
gōng fēn
Phồn thể: 公分
TOCFL 3
centimeter (cm); gram (g)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÔNG · 4 nét
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt