全方位
quán fāng wèiㄑㄩㄢˊ ㄈㄤ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 全方位
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
all around; omnidirectional; complete; holistic; comprehensive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi