全心全意
quán xīn quán yìㄑㄩㄢˊ ㄒㄧㄣ ㄑㄩㄢˊ ㄧˋ
Phồn thể: 全心全意
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
heart and soul; wholeheartedly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
Ý · 13 nét