全年
quán niánㄑㄩㄢˊ ㄋㄧㄢˊ
Phồn thể: 全年
Nghĩa(danh từ)
the whole year; all year long
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)