全国
quán guóㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄛˊ
Phồn thể: 全國
Nghĩa(danh từ)
whole nation; nationwide; countrywide; national
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
quán guóㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄛˊ
Phồn thể: 全國
whole nation; nationwide; countrywide; national
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia