全世界
quán shì jièㄑㄩㄢˊ ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ
Phồn thể: 全世界
全世界 (quán shì jiè) nghĩa là worldwide; entire world.
Nghĩa(danh từ)
worldwide; entire world
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
THẾ · 5 nét
GIỚI · 9 nét