Bỏ qua, tới nội dung

充裕

chōng yù

Phồn thể: 充裕

TOCFL 5

Nghĩa

abundant; ample; plenty; abundance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SUNG · 6 nét

12 nét